Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áp phe

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ fɛ˧˧] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ fɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ fɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vụ làm ăn, giao dịch lớn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"áp phe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh affair

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
pheâm đầu ph · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áp phe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.