Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạp chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˨ʔ t͡ɕi˧˦] · Huế [taːp̚˨˩ʔ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [taːp̚˨˩˨ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xuất bản phẩm định kì, có tính chất chuyên ngành, đăng nhiều bài do nhiều người viết, đóng thành tập, thường có khổ nhỏ hơn báo.

Câu ví dụ

  • Có vài tờ tạp chí trên cái bàn cà phê.There are a few magazines on the coffee table.
  • Có vài quyển tạp chí trên cái bàn uống cafe đó.There are a few magazines on the coffee table.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雜誌.

"tạp chí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magazine · journal
🇨🇳 Tiếng Trung 杂志 zá zhì · 刊物 kān wù
🇯🇵 Tiếng Nhật 雑誌 ざっし
🇰🇷 Tiếng Hàn 잡지 japji
🇫🇷 Tiếng Pháp le magazine · la revue
🇩🇪 Tiếng Đức das Magazin · die Zeitschrift
🇷🇺 Tiếng Nga журнал журна́л
🇹🇭 Tiếng Thái นิตยสาร nít-tà-yá-sǎan · วารสาร waa-rá-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý la rivista

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tạp chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.