Tính từPhó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ laːp̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ laːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ laːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không đứng đắn.
- Nói không đâu ra đâu
- Những kẻ ba láp.
- Không đứng đắn.
- Nói ba láp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ba láp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.