ba láp

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ laːp̚˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ laːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ laːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đứng đắn.
  2. Nói không đâu ra đâu
    • Những kẻ ba láp.
Phó từ
  1. Không đứng đắn.
    • Nói ba láp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
lápâm đầu l · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ba láp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.