Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạp dề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˨ʔ ze˨˩] · Huế [taːp̚˨˩ʔ jej˦˩] · Sài Gòn [taːp̚˨˩˨ jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm vải có dây buộc dùng đeo phía trước người để giữ cho quần áo khỏi bẩn khi làm một số công việc.
    • Đeo tạp dề khi làm bếp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"tạp dề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apron
🇯🇵 Tiếng Nhật エプロン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng
dềâm đầu d · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tạp dề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.