Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áp đảo

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hơn hẳn.
    • Đa số áp đảo.
Động từ
  1. Đè bẹp, khiến không thể ngoi lên được.
    • Hoả lực ta áp đảo hoả lực địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 壓倒.

"áp đảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh overwhelm · overwhelming
🇮🇹 Tiếng Ý sopraffare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "áp đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.