Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ ʔaːp̚˧˦] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ ʔaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ ʔaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng bạo lực, uy quyền dẹp sự chống đối.
- Trấn áp cuộc bạo loạn.
- Trấn áp các lực lượng phản động.
- Kìm nén, dẹp những xúc cảm nội tâm bằng sự tự chủ của bản thân.
- Trấn áp những tư tưởng vị kỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trấn áp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trấn áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.