Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trấn áp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ ʔaːp̚˧˦] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ ʔaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ ʔaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng bạo lực, uy quyền dẹp sự chống đối.
    • Trấn áp cuộc bạo loạn.
    • Trấn áp các lực lượng phản động.
  2. Kìm nén, dẹp những xúc cảm nội tâm bằng sự tự chủ của bản thân.
    • Trấn áp những tư tưởng vị kỉ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trấn áp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 镇压 zhèn yā
🇹🇭 Tiếng Thái ปราบปราม pràap-praam · ปราบ pràap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trấnâm đầu tr · vần ân · thanh sắc
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trấn áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.