Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˦ zaːp̚˧˦] · Huế [tʰiək̚˦˧˥ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vỏ bọc bằng thép dày; thường dùng để gọi xe bọc thép.
- Xe thiết giáp.
- Một đoàn xe tăng và thiết giáp.
- Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.
- Binh chủng thiết giáp.
- Đơn vị thiết giáp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鐵甲.
Từ, cụm từ chứa "thiết giáp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiết giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.