táp lô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˦ lo˧˧] · Huế [taːp̚˦˧˥ low˧˧] · Sài Gòn [taːp̚˦˥ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bảng điều khiển trên xe hơi, nằm phía trước người lái xe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ tiếng Pháp tableau.

"táp lô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dashboard

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tápâm đầu t · vần ap · thanh sắc
lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "táp lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.