ca bin

Danh từ
Danh từ
  1. Xem buồng lái.
    • Sửa chữa ca bin ô tô.
  2. Buồng nhỏ được thiết kế riêng phục vụ cho một công dụng nào đó.
    • Ca bin điện thoại.
    • Ca bin học ngoại ngữ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
binâm đầu b · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ca bin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.