Danh từ
- Xem buồng lái.
- Sửa chữa ca bin ô tô.
- Buồng nhỏ được thiết kế riêng phục vụ cho một công dụng nào đó.
- Ca bin điện thoại.
- Ca bin học ngoại ngữ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ca bin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.