Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện áp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ ʔaːp̚˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʔaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ ʔaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng đặc trưng cho khả năng sinh công của điện trường giữa hai điểm đang xét.
    • Mạng điện dân dụng ở Việt Nam có điện áp là 220 vôn.

"điện áp" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la tension
🇩🇪 Tiếng Đức die Spannung
🇷🇺 Tiếng Nga напряжение напряже́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la tensione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điện áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.