hiệu điện thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [hiw˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý) Hiệu số của điện thế giữa hai điểm trong một khoảng không gian có điện trường hay trên một mạch điện, có trị số bằng công sinh ra khi di chuyển một đơn vị điện tích dương giữa hai điểm đó.
    • Đo hiệu điện thế của bóng đèn điện đang sáng.
    • Hiệu điện thế định mức của cái quạt này là 220 vôn.

Cấu tạo âm tiết

hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiệu điện thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.