Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ráp vần

Động từ
Động từ
  1. Tập đọc một từ hay cụm từ bằng cách đọc từ từ mỗi chữ trong từ hay mỗi từ trong cụm từ.
    • Ví dụ: chờ ư chư ngã chữ

"ráp vần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sound · pronounce
🇫🇷 Tiếng Pháp sonder

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rápâm đầu r · vần ap · thanh sắc
vầnâm đầu v · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ráp vần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.