khí áp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ ʔaːp̚˧˦] · Huế [kʰɪj˨˩˦ ʔaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ ʔaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áp suất của không khí trong khí quyển.
    • Đo khí áp.

"khí áp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh atmospheric pressure
🇯🇵 Tiếng Nhật 気圧 きあつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí áp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.