Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ tïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔiəŋ˧˧ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái không có tiếng ồn, tiếng động hoặc không bị xáo động.
- trưa hè yên tĩnh
- mặt hồ yên tĩnh
- tìm nơi yên tĩnh ngồi học
- Cái gì đó không có phát ra tiếng động hoặc âm thanh
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 安靜.
"yên tĩnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quiet · still · calm |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 安静 ān jìng · 平静 píng jìng · 寂静 jì jìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 静か しずか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 조용하다 joyonghada · 고요하다 goyohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tranquille |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ruhig · die Ruhe |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | спокойный споко́йный · покой поко́й |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | tranquillo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yên tĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.