Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ kwiən˨˩] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem độc tài
Câu ví dụ
- Hôm nay tôi đến đây để nói về những rủi ro đến từ các phần mềm sở hữu độc quyền.I've come here today to talk about the dangers of proprietary software.
"độc quyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | exclusive · exclusively |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 垄断 lǒng duàn |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผูกขาด phùuk-khàat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'esclusiva |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "độc quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.