Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ kwiən˨˩] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quyền lợi đặc biệt được dành riêng cho một cá nhân, nhóm người nhất định trong xã hội.
"đặc quyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | privilege |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le privilège |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Privileg |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | привилегия привиле́гия |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il privilegio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đặc quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.