Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ ʔajŋ̟˧˧] · Huế [kwiəŋ˦˩ ʔɛɲ˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ ʔan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn thể thao dùng tay bọc bao da nhồi bông mà đấm nhau.
- Môn thể thao đấu võ, có nguồn gốc từ nước Anh, dùng nắm tay có đeo găng đấm nhau.
- thi đấu quyền Anh
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
quyền (“phong cách võ thuật”) + Anh (“Anh quốc”)
"quyền Anh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | boxing |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 권투 gwontu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la boxe |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бокс |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มวย muai |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | boxeo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyền Anh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.