quyền lợi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ ləːj˧˨ʔ] · Huế [kwiəŋ˦˩ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lợi ích được hưởng, mà người khác không được xâm phạm đến.
    • Bảo vệ quyền lợi của đoàn viên.

Câu ví dụ thêm

  • Phải chăng các nhu cầu của xã hội quan trọng hơn các quyền lợi của cá nhân?Are the needs of society more important than the rights of the individual?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quyền lợi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rights; benefits
🇨🇳 Tiếng Trung 权利 quán lì · 权益 quán yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 権利 けんり · 利害 りがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 권리 gwonri

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyền lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.