Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ kwiən˧˩] · Huế [kʰɪj˨˩˦ kwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ wiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp không khí bao xung quanh Trái Đất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 氣圈.
"khí quyển" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | atmosphere |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大気 たいき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대기 daegi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | atmosphère |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | atmosfeer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khí quyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.