quyền lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [kwiəŋ˦˩ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền định đoạt mọi công việc quan trọng về mặt chính trị và sức mạnh để bảo đảm việc thực hiện quyền ấy.
    • Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất.
    • Nắm quyền lực trong tay.

Câu ví dụ thêm

  • Quyền lực mang đến tham nhũng.Power brings corruption.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quyền lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh power · powerful · authority
🇨🇳 Tiếng Trung 权力 quán lì
🇫🇷 Tiếng Pháp pouvoir · puissant
🇩🇪 Tiếng Đức die Macht
🇷🇺 Tiếng Nga власть
🇹🇭 Tiếng Thái อำนาจ am-nâat
🇮🇹 Tiếng Ý potente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyền lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.