chủ quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ kwiən˨˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền làm chủ một nước về tất cả các mặt.
    • Tôn trọng chủ quyền.
    • Giữ vững chủ quyền.
    • Chủ quyền bị vi phạm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chủ quyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sovereignty
🇨🇳 Tiếng Trung 主权 zhǔ quán
🇹🇭 Tiếng Thái อธิปไตย à-thí-pà-tai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chủ quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.