quyền hạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ haːn˧˨ʔ] · Huế [kwiəŋ˦˩ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền theo cương vị, chức vụ cho phép.
    • Giải quyết công việc đúng với quyền hạn của mình.
    • Việc ấy vượt quá quyền hạn của tôi.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.Do not underestimate my power.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyền hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.