Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ kwiən˨˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những quyền lợi căn bản của con người như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, v.v...
    • Bảo vệ nhân quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人權.

"nhân quyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh human rights
🇹🇭 Tiếng Thái สิทธิมนุษยชน sìt-thí-má-nút-sà-yá-chon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhân quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.