Yên Bái

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ ʔɓaːj˧˦] · Huế [ʔiəŋ˧˧ ʔɓaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ ʔɓaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. (Tỉnh) , Việt Nam.
  2. Một thị xã thuộc tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
báiâm đầu b · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Yên Bái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.