sinh quyển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ kwiən˧˩] · Huế [ʂɨn˧˧ kwiəŋ˧˨] ~ [sɨn˧˧ kwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ wiəŋ˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ wiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp liên tục trong lý thuyết nhưng thực sự có nhiều khoảng gián đoạn, gồm những sinh vật sống dưới nước, trên mặt đất và trong khí quyển.
    • Khu dự trữ sinh quyển vùng ngập mặn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 生圈.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
quyểnâm đầu qu · vần yên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh quyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.