chính quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ kwiən˨˩] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [cɨn˦˥ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền điều khiển bộ máy nhà nước.
    • đấu tranh giành chính quyền
    • nắm chính quyền
  2. Bộ máy điều hành, quản lí công việc của nhà nước.
    • đại diện chính quyền
    • bộ máy chính quyền
    • các cấp chính quyền

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 政權.

"chính quyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh administration · authority · government; authorities · regime · government
🇨🇳 Tiếng Trung 政权 zhèng quán
🇫🇷 Tiếng Pháp l'autorité · pouvoir · autorité · administration
🇩🇪 Tiếng Đức herrschendes System · Regierungsform · Regime
🇷🇺 Tiếng Nga власть
🇮🇹 Tiếng Ý l'amministrazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chính quyền"

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chính quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.