quyền uy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ ʔwi˧˧] · Huế [kwiəŋ˦˩ ʔwɪj˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ (ʔ)wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền lực và uy thế.
    • Cậy quyền uy bóc lột dân lành (Tú Mỡ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 權威.

"quyền uy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 权威 quán wēi
🇩🇪 Tiếng Đức die Autorität

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quyền uy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.