kế toán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˦ twaːn˧˦] · Huế [kej˨˩˦ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kej˦˥ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nói việc tính toán các món chi thu của một tổ chức.
    • Làm nhân viên phòng kế toán tài vụ của một xí nghiệp (Nguyễn Khải)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 計算.

"kế toán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accountant; accounting
🇨🇳 Tiếng Trung 会计 kuài jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 会計 かいけい
🇫🇷 Tiếng Pháp le comptable
🇷🇺 Tiếng Nga бухгалтер бухга́лтер

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kế toán"

Cấu tạo âm tiết

kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kế toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.