Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˨˩ twaːn˨˩] · Huế [hwaːŋ˦˩ twaːŋ˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trọn vẹn, đầy đủ về mọi mặt.
- Giành thắng lợi hoàn toàn.
- Hoàn toàn tin ở bạn.
- Kết quả không hoàn toàn như ý muốn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hoàn toàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | all · complete · fully · quite · absolutely · altogether |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 完全 wán quán · 根本 gēn běn · 纯粹 chún cuì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 全然 ぜんぜん · すっかり · 完全 かんぜん · 全く まったく · まるで |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전혀 jeonhyeo · 완전히 wanjeonhi · 온통 ontong · 완전하다 wanjeonhada · 완전 wanjeon · 영 yeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | complètement · totalement · entièrement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ganz · gar · überhaupt · völlig · total · vollkommen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | assolutamente · completamente · affatto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoàn toàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.