quân đoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [kwəŋ˧˧ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị quân sự chính quy, trên sư đoàn.
  2. Gồm nhiều quân đội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 軍團.

"quân đoàn" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga корпус ко́рпус

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quân đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.