Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˨˩ tʰiən˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˦˩ tʰiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ tʰiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trọn vẹn, đầy đủ và tốt lành.
Câu ví dụ
- Hoàn thiện cái này thôi, Tom.Let's finish this, Tom.
- Sẽ mất 3 tháng cho tới lúc căn nhà hoàn thiện.It'll be three months before our house is finished.
- Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.I listen to my heart, knowing it always leads me toward completion and fulfillment.
"hoàn thiện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to perfect; complete |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 完善 wán shàn · 健全 jiàn quán |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보완하다 bowanhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoàn thiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.