kiện toàn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˨ʔ twaːn˨˩] · Huế [kiəŋ˨˩ʔ twaːŋ˦˩] · Sài Gòn [kiəŋ˨˩˨ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho mạnh mẽ và đầy đủ.
    • Kiện toàn tổ chức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiện toàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh consolidate · strengthen
🇨🇳 Tiếng Trung 健全 jiàn quán
🇫🇷 Tiếng Pháp renforcer · raffermir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng
toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kiện toàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.