nhiễu loạn

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəw˦ˀ˥ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [ɲiw˧˨ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲiw˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự đảo lộn trật tự trong thiên nhiên, thường xảy ra đột ngột và gây ra những hiện tượng dữ dội.
    • Bão là một nhiễu loạn trong khí quyển.
Tính từ
  1. Mất trật tự, ra ngoài trật tự bình thường.

"nhiễu loạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disturbance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiễuâm đầu nh · vần iêu · thanh ngã
loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhiễu loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.