Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức quần chúng của công nhân, viên chức có nhiệm vụ bảo vệ những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho người lao động.
- công đoàn nhà máy
- thành lập các công đoàn cơ sở
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 工團.
"công đoàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | union · trade union · Anh · labor union · Mỹ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 組合 くみあい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le syndicat |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Gewerkschaft |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | профсоюз профсою́з |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สหภาพ sà-hà-phâap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sindacato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "công đoàn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.