rối loạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˦ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [ʐoj˨˩˦ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹoj˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mất khả năng phán đoán.
    • Tinh thần rối loạn.
  2. Xao xuyến, mất trật tự.
    • Sự việc ấy đã làm rối loạn nhân dân.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bị rối loạn lưỡng cực.Tom's bipolar.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"rối loạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disorder · disorder; chaotic
🇫🇷 Tiếng Pháp le trouble
🇷🇺 Tiếng Nga расстройство расстро́йство
🇮🇹 Tiếng Ý il disturbo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc
loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rối loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.