toàn thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ tʰe˧˩] · Huế [twaːŋ˦˩ tʰej˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tất cả mọi thành viên.
    • Toàn thể đồng bào.
    • Hội nghị toàn thể.
  2. Cái chung, bao gồm tất cả các bộ phận có liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thế.
    • Chỉ thấy bộ phận mà không thấy toàn thể.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 全體.

"toàn thể" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 整体 zhěng tǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 全員 ぜんいん · 全体 ぜんたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 전체 jeonche

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "toàn thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.