Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuần hoàn

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ hwaːn˨˩] · Huế [twəŋ˦˩ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự chuyển vận của máu, đi từ trái tim đến khắp cơ thể rồi lại trở về tim.
Tính từ
  1. Có tính chất lặp lại một cách đều đặn.
    • Ngày đêm là một hiện tượng tuần hoàn.

Câu ví dụ thêm

  • Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Moderate exercise stimulates the circulation of blood.
  • Việc tập thể dục điều độ giúp làm kích thích tuần hoàn máu.Moderate exercise stimulates the circulation of blood.
  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 循環.

"tuần hoàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh circulation; cycle
🇨🇳 Tiếng Trung 循环 xún huán
🇯🇵 Tiếng Nhật 循環 じゅんかん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tuần hoàn"

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tuần hoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.