bảng tuần hoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˩ twən˨˩ hwaːn˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ twəŋ˦˩ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Bảng các nguyên tố hóa học được sắp xếp theo số hiệu nguyên tử, cấu hình electron và các tính chất hóa học.

Câu ví dụ

  • Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.Krypton is an element 36 on the periodic table with symbol Kr.
  • Thế quái nào mà bọn trẻ phải học thuộc bảng tuần hoàn nhưng không ai dạy chúng lên kế hoạch tài chính cơ chứ?How come kids have to memorize the periodic table, but nobody ever teaches them about financial planning?

"bảng tuần hoàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh periodic table

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bảngâm đầu b · vần ang · thanh hỏi
tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bảng tuần hoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.