Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˧ ŋəjŋ̟˧˧] · Huế [hwaːŋ˧˧ ŋen˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ŋəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- lời chào khi người nào đó bắt đầu làm việc gì đó
- Hoan nghênh bạn đến với Wiktionary!
Câu ví dụ thêm
- Tôi xin lỗi nếu làm bạn cảm thấy không được hoan nghênh.I'm sorry if I made you feel unwelcome.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 歡迎.
"hoan nghênh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | welcome · applaud |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 欢迎 huān yíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 歓迎 かんげい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 환영 hwanyeong · 환영하다 hwanyeonghada |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | gradito |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoan nghênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.