Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ ʔɗɔn˧˦] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ ʔɗɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [caːw˨˩ ʔɗɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hân hoan đón mừng.
Câu ví dụ
- Tôi chắc rằng bạn sẽ được chào đón.I'm sure you'll be welcome.
- Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.They gave us a warm greeting.
- Bạn luôn được chào đón ở đây.You're always welcome here.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chào đón" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | welcome · to welcome |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 歓迎 かんげい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 환영하다 hwanyeonghada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | begrüßen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | приветствовать приве́тствовать · поприветствовать поприве́тствовать |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chào đón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.