toàn diện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ ziən˧˨ʔ] · Huế [twaːŋ˦˩ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đầy đủ các mặt, không thiếu mặt nào.
    • Sự phát triển toàn diện.
    • Nghiên cứu vấn đề một cách toàn diện.
    • Nền giáo dục toàn diện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 全面.

"toàn diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comprehensive
🇨🇳 Tiếng Trung 全面 quán miàn · 综合 zōng hé
🇹🇭 Tiếng Thái ทั่วถึง thûa-thǔeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "toàn diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.