tập đoàn

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [təp̚˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp những người có chung những quyền lợi kinh tế, xã hội hoặc có cùng một xu hướng chính trị, đối lập với những tập hợp người khác.
    • Tập đoàn thống trị.
    • Tập đoàn tư bản tài chính.
  2. Tập hợp những người có cùng một nghề làm ăn chung với nhau, với quy mô nhỏ.
    • Tập đoàn đánh cá.
    • Tập đoàn sản xuất.
  3. Tập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau.
    • Tập đoàn san hô.
    • Tập đoàn châu chấu.
Tính từ
  1. (Id.) . Tập thể. Làm ăn.
    • Tát nước tập đoàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 集團.

"tập đoàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corporation · corporation; group
🇨🇳 Tiếng Trung 集团 jí tuán
🇷🇺 Tiếng Nga корпорация корпора́ция
🇹🇭 Tiếng Thái เครือ khruea
🇮🇹 Tiếng Ý il cartello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tập đoàn"

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tập đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.