toàn thân

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ tʰən˧˧] · Huế [twaːŋ˦˩ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tất cả thân thể.

Câu ví dụ

  • Tôi bị đau toàn thân.My whole body hurts.
  • Khi tôi về đến nhà vào lúc 1 giờ đêm, toàn thân tôi mệt rũ đi.When I finally came home at 1 o'clock at night, my whole body was completely exhausted.

"toàn thân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 浑身 hún shēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 全身 ぜんしん
🇰🇷 Tiếng Hàn 온몸 onmom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "toàn thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.