toàn quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ kuək̚˧˦] · Huế [twaːŋ˦˩ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cả nước.
    • Toàn quốc kháng chiến.
    • Tổng tuyển cử toàn quốc.

Câu ví dụ thêm

  • Tổng thống sẽ phát biểu trước toàn quốc vào thứ Ba.The President will address the nation on Tuesday.
  • Phát biểu của nhà vua trước toàn quốc đã được chuyển đi.The King's address to the nation was moved.
  • Vua Charles III đã phát biểu lần đầu trước toàn quốc sau cái chết của Nữ hoàng.King Charles III addressed the nation for first time after Queen's death.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 全國.

"toàn quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh countrywide · nationwide
🇯🇵 Tiếng Nhật 全国 ぜんこく
🇰🇷 Tiếng Hàn 전국 jeonguk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "toàn quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.