Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nổi loạn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˩ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [noj˧˨ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đứng lên chống lại chính quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nổi loạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rebel · rebellious
🇨🇳 Tiếng Trung 造反 zào fǎn
🇹🇭 Tiếng Thái กบฏ kà-bòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi
loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nổi loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.