Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˦ˀ˥ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [hoŋ˧˨ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoŋ˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lộn xộn rối ren.
- Thời kỳ hỗn loạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hỗn loạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | chaos · turbulence · chaotic · turbulent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 混乱 hùn luàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 混乱 こんらん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le chaos |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | хаос ха́ос |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วุ่นวาย wûn-waai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỗn loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.