Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loan giá

Danh từ
Danh từ
  1. Xe vua đi.
  2. Vua.

"loan giá" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 鑾駕

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

loanâm đầu l · vần oan · thanh ngang
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "loan giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.