Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đoàn tụ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˨˩ tu˧˨ʔ] · Huế [ʔɗwaːŋ˦˩ tʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˨˩ tʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sum họp đầy đủ sau một thời gian xa cách.
    • Hoà bình lập lại, gia đình được đoàn tụ.
  2. còn có nghĩa là đã chết
    • Ông của tôi đã về đoàn tụ với tổ tiên của tôi rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 團聚.

"đoàn tụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reunion
🇨🇳 Tiếng Trung 团圆 tuán yuán
🇮🇹 Tiếng Ý riunire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền
tụâm đầu t · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đoàn tụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.