Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˦ twaːn˧˦] · Huế [tɨn˦˧˥ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˦˥ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thực hiện các phép tính để biết kết quả cụ thể.
- Tính toán sổ sách.
- Tính toán các khoản đã chi tiêu.
- Suy tính, cân nhắc sao cho hợp lí trước khi làm việc gì.
- Làm việc có tính toán.
- Tính toán kĩ trước khi làm.
- Suy bì hơn thiệt.
- Một tình yêu có tính toán.
- Không tính toán gì trong quan hệ bạn bè.
"tính toán" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | calculation · to calculate |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계산 gyesan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tính toán"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tính toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.