Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ swaːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ ʂwaːŋ˨˩ʔ] ~ [ʔɓiəŋ˧˧ swaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ ʂ⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] ~ [ʔɓiəŋ˧˧ s⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thu thập, chọn lọc tài liệu, nghiên cứu viết thành sách.
- Biên soạn giáo trình.
- Biên soạn từ điển.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 編撰.
"biên soạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | compile |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรียบเรียง rîap-riang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biên soạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.